Bảng giá các loại cọc tiếp địa mới nhất năm 2025

Cọc tiếp địa (hay còn gọi là cọc tiếp đất) là vật tư không thể thiếu của hệ thống nối đất và hệ thống tiếp địa. Dưới đây là bảng giá tham khảo các loại cọc tiếp địa phổ biến trên thị trường năm 2025

Tên sản phẩm Xuất xứ Đơn giá (VNĐ/Cây)
Cọc tiếp địa thép mạ đồng D14 dài 2,4m Ấn Độ 195.000
Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16 dài 2,4m Ấn Độ 200.000
Cọc tiếp địa đồng vàng (đồng thau) D16 dài 2,4m VN 1.350.000
Cọc tiếp địa đồ đỏ nguyên chất D16 dài 2,4m VN 2.750.000
Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng VN 335.000
Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng VN 395.000
Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng VN 399.500

Ghi chú:

  • Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển

  • Hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ chất lượng và chứng chỉ mạ kẽm.

  • Giá trên có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.

  • Thời gian giao hàng: Hàng có sẵn hoặc từ 1 - 3 ngày tùy theo số lượng.

​​​​​Mua cọc tiếp địa ở đâu uy tín?

CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM là đơn vị chuyên cung cấp cọc tiếp địa chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ, giá cạnh tranh và giao hàng toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật:

   📞 Hotline tư vấn: 0904994416

   📧 Email: sale.dongnam@gmail.com

   🌐 Website: https://chongsetdongnam.com

Câu hỏi về giá các loại cọc tiếp địa mới nhất

FAQ – Cọc tiếp địa (Dành cho khách hàng B2B)

1. Tại sao nên dùng cọc thép mạ đồng thay vì cọc thường?

  • Giảm điện trở tiếp đất tốt hơn
  • Chống ăn mòn, bền 20–30 năm
  • Đạt tiêu chuẩn chống sét quốc tế
  • Chi phí tối ưu cho cả dự án nhỏ & lớn

________________________________________

2. Cọc tiếp địa tiêu chuẩn có đường kính bao nhiêu?

Các kích thước khách hàng đặt mua nhiều nhất: Ø14.2 mm, Ø16 mm, Ø17.2 mm
________________________________________

3. Một dự án cần dùng bao nhiêu cọc tiếp địa?

Tùy thuộc vào:

  • Loại công trình (nhà xưởng, tòa nhà, trạm điện…)
  • Yêu cầu điện trở đất (thường ≤1–10Ω)
  • Điều kiện địa chất

Nhà thầu cần khảo sát & tính toán số lượng cọc phù hợp.
________________________________________

4. Cọc tiếp địa mạ đồng dày bao nhiêu micron là đạt chuẩn?

Chuẩn phổ biến thị trường:

  • 50 micron (Công trình nhỏ)
  • 150–250 micron (Công trình công nghiệp, dự án lớn)

________________________________________

5. Sản phẩm có CO/CQ đầy đủ không?

Hầu hết các nhà cung cấp chuyên nghiệp đều có:

  • CO/CQ
  • Chứng nhận mạ đồng
  • Test độ dày lớp mạ
  • Hồ sơ năng lực giao thầu

________________________________________

6. Có cung cấp hóa đơn VAT và hợp đồng cho dự án không?

Có. Nhà cung cấp cọc tiếp địa luôn:

  • Xuất hóa đơn VAT
  • Ký hợp đồng cung ứng vật tư
  • Báo giá chiết khấu theo số lượng

________________________________________

7. Đơn hàng số lượng lớn có giá tốt hoặc chiết khấu không?

Có. Chiết khấu dựa trên:

  • Số lượng đặt mua
  • Dòng sản phẩm
  • Tần suất mua hàng
  • Hình thức thanh toán

Khách hàng doanh nghiệp B2B thường được giá dự án ưu đãi.
________________________________________

8. Có giao hàng tận nơi công trình không?

Hầu hết nhà phân phối cung cấp:

  • Giao hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ vận chuyển đến công trình – kho xưởng – dự án
  • Xuất kho trong ngày với số lượng lớn

________________________________________

9. Cọc tiếp địa có yêu cầu bảo trì không?

Không. Cọc chỉ cần kiểm tra điện trở đất định kỳ, không cần bảo trì vật tư.
________________________________________

10. Cọc tiếp địa có đi kèm phụ kiện không?

Khách hàng thường đặt kèm:

  • Kẹp tiếp địa, thuốc và khuôn hàn hóa nhiệt
  • Dây đồng trần, đồng bện
  • Hộp kiểm tra điện trở
  • Hóa chất giảm điện trở

________________________________________

11. Có hỗ trợ hồ sơ thầu, báo giá dự án không?

Có thể cung cấp:

  • BOQ vật tư
  • Hồ sơ năng lực
  • Bảng giá dự án
  • Tài liệu kỹ thuật & bản vẽ tiêu chuẩn