Bảng giá các loại kim chống sét 2026 – So sánh chi tiết, có CO CQ

Trong các công trình hay dự án, kim chống sét (kim thu sét) là hạng mục bắt buộc trong hệ thống chống sét tổng thể. Tuy nhiên, giá kim chống sét trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch lớn do khác nhau về công nghệ, thương hiệu, bán kính bảo vệ và tiêu chuẩn áp dụng. Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá các loại kim chống sét cập nhật năm 2026, đồng thời so sánh chi tiết từng dòng kim phổ biến, giúp khách hàng nhanh chóng lựa chọn đúng loại – đúng ngân sách – đúng hồ sơ kỹ thuật.

1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá kim chống sét

Giá kim chống sét không cố định, mà phụ thuộc vào các yếu tố chính sau:

  • Công nghệ kim
  • Bán kính bảo vệ (R = 30m, 45m, 60m, 80m…)
  • Thương hiệu – xuất xứ
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: NFC 17-102, IEC 62305…
  • Yêu cầu hồ sơ: CO, CQ, test report, vận đơn,…
  • Số lượng & quy mô công trình

Vì vậy, bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, dùng để so sánh và lập dự toán sơ bộ. Báo giá chính xác sẽ phụ thuộc từng công trình cụ thể.

Bảng báo giá kim thu sét Liva Thổ Nhĩ Kỳ

2. Phân loại kim chống sét phổ biến hiện nay

🔹 Kim chống sét cổ điển (Franklin)

  • Giá thấp
  • Cấu tạo đơn giản
  • Phù hợp nhà dân dụng, công trình nhỏ

🔹 Kim chống sét phát tia tiên đạo (ESE)

  • Chủ động phát tia tiên đạo sớm
  • Bán kính bảo vệ lớn
  • Phù hợp nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, trạm kỹ thuật
  • Là lựa chọn chính trong các hồ sơ thiết kế hiện nay

Bài viết này tập trung bảng giá kim ESE, vì đây là nhóm khách B2B quan tâm nhiều nhất.

3. Bảng giá các loại kim chống sét cập nhật 2026

Model Thương hiệu Bán kính bảo vệ (mét) Đơn giá (VNĐ)
LAP CX040T Liva 40 - 62m 3.200.000
LAP CX070T Liva 49 - 73m 3.900.000
LAP BX125T Liva 58 - 84m 4.450.000
LAP BX175T Liva 82 - 110m 5.250.000
LAP AX210T Liva 101 - 131m 6.300.000
LAP DX250T Liva 115 - 146m 7.500.000
LAP PEX220T Liva 155 - 188m 19.300.000
ESE15-SS LPI 13 - 56m 3.350.000
ESE30-SS LPI 19 - 75m 5.150.000
ESE50-SS LPI 27 - 98m 6.980.000
ESE60-SS LPI 31 - 109m 12.800.000
PDC 2.1 Ingesco 30 - 57m 8.500.000
PDC 3.1 Ingesco 35 - 63m 10.700.000
PDC 3.3 Ingesco 45 - 75m 15.550.000
PDC 6.3 Ingesco 74 - 106m 19.500.000
PDC 6.4 Ingesco 80 - 113m 44.800.000
PDC E15 Ingesco 35 - 63m 13.200.000
PDC E30 Ingesco 50 - 81m 15.500.000
PDC E45 Ingesco 65 - 97m 17.900.000
PDC E60 Ingesco 80 - 113m 19.500.000

📌 Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm thuế VAT cột đỡ, dây thoát sét, hệ tiếp địa
  • Có thể thay đổi theo số lượng & yêu cầu hồ sơ
  • Đầy đủ CO CQ – hóa đơn VAT theo yêu cầu dự án

Bảng báo giá kim thu sét LPI Stormaster úc

4. So sánh các thương hiệu kim chống sét

🔸 Kim LPI Stormaster (Úc)

  • Thường dùng trong dự án lớn, khu công nghiệp
  • Thương hiệu mạnh, dễ được tư vấn & chủ đầu tư chấp thuận
  • Giá cao hơn nhưng ổn định – uy tín

👉 Phù hợp: Hồ sơ thẩm tra chặt, công trình trọng điểm
🔸 Kim LIVA (Thổ Nhĩ Kỳ)

  • Giá tốt tối ưu
  • Phổ biến tại Việt Nam, dễ mua, dễ thay thế
  • Hồ sơ chứng từ đầy đủ

👉 Phù hợp: Nhà xưởng, công trình dân dụng – thương mại
🔸 Kim Ingesco (Tây Ban Nha)

  • Thương hiệu châu Âu
  • Thiết kế & tiêu chuẩn cao
  • Giá trung – cao

👉 Phù hợp: Dự án yêu cầu hàng xuất xứ EU, G7

Bản báo giá kim thu sét Ingesco 2026

5. Hồ sơ & chứng từ đi kèm khi mua kim chống sét

Khách hàng thường yêu cầu:

  • CO, CQ, chứng chỉ, tờ khai hải quan, vận đơn, Invoice
  • Catalogue, tài liệu kỹ thuật
  • Hóa đơn VAT

6. Nhận báo giá kim chống sét theo công trình

Để nhận báo giá chính xác – nhanh – đúng hồ sơ, khách hàng nên cung cấp:

  • Loại công trình
  • Chiều cao & diện tích bảo vệ
  • Yêu cầu thương hiệu
  • Số lượng dự kiến

Tư vấn kỹ thuật – báo giá kim chống sét 2026
CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG NAM
   📞 Hotline / Zalo: 0904994416
   📧   Email: sale.dongnam@gmail.com
   🌐 Website: www.chongsetdongnam.com
   🏢 Địa chỉ: Số 16 Ngõ 322E Phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội